TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dẫn tiếng Nga là gì?

"dẫn" trong tiếng Nga là вести́ (động từ), провести́ (động từ), води́ть (động từ).

вести́ Động từ

vestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, dắt.

Xem đầy đủ từ "вести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

провести́ Động từ

provestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, đưa (ai qua đâu); tiến hành, tổ chức (cuộc họp…); trải qua, ở (thời gian); lắp đặt (đường điện, ống nước).

Xem đầy đủ từ "провести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

води́ть Động từ

vodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dắt, dẫn, đưa đường, dẫn đường, dắt dẫn, dẫn dắt.

  • води́ть слепо́го dắt người mù đi
  • води́ть дете́й в шко́лу dẫn (dắt, đem, đưa) trẻ con đến trường

Xem đầy đủ từ "води́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

повести́ Động từ

povestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, dắt, dìu, dẫn dắt, dìu dắt, đưa đến.

  • повести́ больно́го к врачу́ dìu (dẫn dắt) người bệnh đến bác sĩ
  • повести́ во́йско в бой dẫn quân vào trận

Xem đầy đủ từ "повести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dẫn tiếng Nga là gì?

"dẫn" trong tiếng Nga là вести́ (động từ), провести́ (động từ), води́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.