TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hạt tiếng Nga là gì?

"hạt" trong tiếng Nga là я́дерный (tính từ), зерно́ (danh từ), части́ца (danh từ).

я́дерный Tính từ

jádernyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt, hạt nhân.

  • Ядерная энергия используется для выработки электричества. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
  • Япония - единственная страна, подвергшаяся ядерной бомбардировке. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "я́дерный": trọng âm, biến cách, cách chia →

зерно́ Danh từ

zernó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt, hộp; (tập hợp) ngũ cốc, hạt cốc.

  • кофе́йные зёрна hạt cà-phê
  • кофе́ в зёрнах cà-phê hạt

Xem đầy đủ từ "зерно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

части́ца Danh từ

častíca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt, hạt nhỏ.

  • части́цы пы́ли những hạt bụi

Xem đầy đủ từ "части́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạt tiếng Nga là gì?

"hạt" trong tiếng Nga là я́дерный (tính từ), зерно́ (danh từ), части́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.