Lái tiếng Nga là gì?
"lái" trong tiếng Nga là води́ть (động từ).
води́ть Động từ
vodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, điều khiển.
- Вы же умеете водить машину? Bạn có thể lái xe, đúng không?
- Ты же умеешь водить машину? Bạn có thể lái xe, đúng không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пилоти́роватьĐộng từ · Lái [máy bay]
- прово́дкаDanh từ · [sự] lái qua, lái
- рулево́йTính từ · Thuộc về bánh lái, tay lái, lái
- управлатьĐộng từ · Điều khiển, lái
- пое́хатьĐộng từ · Lái, cưỡi, cỡi
- е́хатьĐộng từ · Lái, cưỡi, cỡi
- вести́Động từ · Lái, lái xe
- е́здитьĐộng từ · Lái, cưỡi, cỡi
- рульDanh từ · Cái tay lái, bánh lái, cần lái, lái, vô-lăng; (велосипеда) [cái] tay lái, ghi-đông
- води́тельDanh từ · Người lái xe, người tài xế, người lái
- пило́тDanh từ · Phi công, người lái [máy bay]
- лётчикDanh từ · Phi công, người lái [máy bay]
Câu hỏi thường gặp
Lái tiếng Nga là gì?
"lái" trong tiếng Nga là води́ть (động từ).