TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lái tiếng Nga là gì?

"lái" trong tiếng Nga là води́ть (động từ).

води́ть Động từ

vodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, điều khiển.

  • Вы же умеете водить машину? Bạn có thể lái xe, đúng không?
  • Ты же умеешь водить машину? Bạn có thể lái xe, đúng không?

Xem đầy đủ từ "води́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lái tiếng Nga là gì?

"lái" trong tiếng Nga là води́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.