Lạ lùng tiếng Nga là gì?
"lạ lùng" trong tiếng Nga là стра́нный (tính từ), удиви́тельный (tính từ), удиви́тельно (phó từ).
стра́нный Tính từ
stránnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc.
- странный вы челове́к! anh là một con người kỳ cục thật!, anh là một người lạ lùng thay!
- мне ка́жется стра́нным, что... tôi thấy kỳ lạ là..., tôi cảm thấy lạ lùng rằng...; са́мое стра́нное в э́том то, что... — điều lạ lùng (kỳ lạ, kỳ quặc) nhất trong việc này là...
удиви́тельный Tính từ
udivítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng ngạc nhiên, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ.
Xem đầy đủ từ "удиви́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
удиви́тельно Phó từ
udivítelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách lạ thường, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ; (очень) cực kỳ, đặc biệt, hết sức, rất, lắm, quá.
- в знак. сказ. безл. thật đáng ngạc nhiên, thật là lạ lùng
- удиви́тельно! lạ lùng thật!, kỳ lạ thay!
Xem đầy đủ từ "удиви́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
чудно́й Tính từ
čudnój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, lạ thường, kỳ quặc, lố bịch, lố lăng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ lùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- стра́нностьDanh từ · [Tính, sự] lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc; (страная черта) [tính chất, tính] lạ lùng, kỳ cục, kỳ quặc; (странное явление) hiện tượng lạ lùng
- рази́тельныйTính từ · Kỳ lạ, lạ lùng
- но́мерDanh từ · [điều, hành động] lạ lùng, quái gở
- порази́тельныйTính từ · Làm kinh ngạc, lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường
- непоня́тныйTính từ · Kỳ lạ, lạ lùng, bí ẩn
- любопы́тноPhó từ · [một cách] lạ lùng, kỳ lạ
- дико́винныйTính từ · Lạ, kỳ lạ, lạ lùng, lạ mắt lạ tai
- мудрёныйTính từ · Lạ lùng, kỳ quặc, kỳ dị
- непривы́чныйTính từ · Không quen [thuộc], mới lạ, lạ lùng
- порази́тельноPhó từ · Một cách lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường
- фантасти́ческийTính từ · Lạ lùng, quái gở, kỳ quái
Câu hỏi thường gặp
Lạ lùng tiếng Nga là gì?
"lạ lùng" trong tiếng Nga là стра́нный (tính từ), удиви́тельный (tính từ), удиви́тельно (phó từ).