TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lạ lùng tiếng Nga là gì?

"lạ lùng" trong tiếng Nga là стра́нный (tính từ), удиви́тельный (tính từ), удиви́тельно (phó từ).

стра́нный Tính từ

stránnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ, kỳ cục, kỳ quặc.

  • странный вы челове́к! anh là một con người kỳ cục thật!, anh là một người lạ lùng thay!
  • мне ка́жется стра́нным, что... tôi thấy kỳ lạ là..., tôi cảm thấy lạ lùng rằng...; са́мое стра́нное в э́том то, что... — điều lạ lùng (kỳ lạ, kỳ quặc) nhất trong việc này là...

Xem đầy đủ từ "стра́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

удиви́тельный Tính từ

udivítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng ngạc nhiên, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ.

Xem đầy đủ từ "удиви́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

удиви́тельно Phó từ

udivítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách lạ thường, lạ lùng, kỳ lạ, lạ kỳ; (очень) cực kỳ, đặc biệt, hết sức, rất, lắm, quá.

  • в знак. сказ. безл. thật đáng ngạc nhiên, thật là lạ lùng
  • удиви́тельно! lạ lùng thật!, kỳ lạ thay!

Xem đầy đủ từ "удиви́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

чудно́й Tính từ

čudnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạ lùng, kỳ lạ, lạ thường, kỳ quặc, lố bịch, lố lăng.

Xem đầy đủ từ "чудно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ lùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạ lùng tiếng Nga là gì?

"lạ lùng" trong tiếng Nga là стра́нный (tính từ), удиви́тельный (tính từ), удиви́тельно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.