TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lấp lánh tiếng Nga là gì?

"lấp lánh" trong tiếng Nga là мерца́ть (động từ).

мерца́ть Động từ

mercátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấp lánh, nhấp nhánh, lập lòe, nhấp nháy, chập chờn, lấp loáng, lấp láy.

  • Звёзды мерцали в небе. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.
  • В небе мерцали бесчисленные звёзды. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.

Xem đầy đủ từ "мерца́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lấp lánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lấp lánh tiếng Nga là gì?

"lấp lánh" trong tiếng Nga là мерца́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.