Lớn tiếng Nga là gì?
"lớn" trong tiếng Nga là большо́й (tính từ), взро́слый (tính từ), вы́расти (động từ).
большо́й Tính từ
bolʹšój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to, bự.
- Анкоридж — самый большой город на Аляске. Anchorage là thành phố lớn nhất Alaska.
- Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.
взро́слый Tính từ
vzróslyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, đã trưởng thành.
- Шестьдесят девять процентов взрослых американцев либо имеют избыточный вес, либо страдают ожирением. Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì.
- Этот фильм только для взрослых. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
вы́расти Động từ
výrasti giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, lớn lên.
- Я стану врачом, когда вырасту. Tôi sẽ trở thành một bác sĩ khi tôi lớn lên.
- Когда вырасту, я стану врачом. Tôi sẽ trở thành một bác sĩ khi tôi lớn lên.
расти́ Động từ
rastí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, lớn lên.
- Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.
кру́пный Tính từ
krúpnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to, bự.
- Самсунг - крупная фирма. Samsung là một công ty lớn.
- В Бразилии много крупных городов. Nước Bra-xin có rất nhiều thành phố lớn.
значи́тельный Tính từ
značítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to, to lớn, đáng kể.
Xem đầy đủ từ "значи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- выраста́тьĐộng từ · Lớn, lớn lên
- значи́тельностьDanh từ · [độ] to lớn, lớn
- вели́кийTính từ · Lớn, to, bự
- гла́вныйTính từ · Chính, lớn, trung tâm
- мо́щныйTính từ · Dày, lớn
- полнове́сныйTính từ · Đủ trọng lượng, có đủ sức nặng, (крупный) to, lớn, to lớn, (тяжёлый) nặng, (nghĩa bóng) thật sự, đầy đủ, xác đáng, có sức nặng
- почте́нныйTính từ · Đáng kể, to, lớn
- фундамента́льныйTính từ · Lớn lao, to lớn, lớn
Câu hỏi thường gặp
Lớn tiếng Nga là gì?
"lớn" trong tiếng Nga là большо́й (tính từ), взро́слый (tính từ), вы́расти (động từ).