Lừa dối tiếng Nga là gì?
"lừa dối" trong tiếng Nga là обма́нывать (động từ), обма́н (danh từ).
обма́нывать Động từ
obmányvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói dối, lừa dối, đánh lừa, lừa bịp, lừa, bịp.
- Нехорошо обманывать других, еще хуже - обманывать самого себя. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn.
Xem đầy đủ từ "обма́нывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
обма́н Danh từ
obmán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, thủ đoạn] lừa dối, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa, lường gạt, gian trá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- обма́нщикDanh từ · [Kẻ, tên, quân] lừa dối, đánh lừa, dối trá, lừa đảo, lừa bịp, gian trá, bịp bợm, bợm
- очковтира́тельствоDanh từ · [Thói, sự] lừa dối, bịp bợm, lừa đảo, lừa phỉnh
- ложьDanh từ · [Lời, điều] nói dối, nói láo, dối trá, lừa dối; (выдумка) [điều, sự] bịa đặt, đặt điều
- непра́вдаDanh từ · [điều, sự] lừa dối, đánh lừa, dối trá, lường gạt
- обману́тьĐộng từ · Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối
- одурачиваниеDanh từ · Sự đánh lừa, đánh lận, lừa dối, lừa bịp, bịp bợm, lừa gạt, lừa đảo
- одура́чиватьĐộng từ · Đánh lừa, đánh lận, lừa dối, lừa bịp, bịp bợm, lừa gạt, lừa đảo
- плутова́тьĐộng từ · Lật lọng, bịp bợm, lừa dối
- плутDanh từ · [kẻ, đồ] tráo trở, lật lọng, bịp bợm, lừa dối
- фальшьDanh từ · [sự, điều] lừa dối, lừa bịp, dối trá
- очковтира́тельDanh từ · Kẻ lừa dối, kẻ bịp bợm
Câu hỏi thường gặp
Lừa dối tiếng Nga là gì?
"lừa dối" trong tiếng Nga là обма́нывать (động từ), обма́н (danh từ).