TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mất trí tiếng Nga là gì?

"mất trí" trong tiếng Nga là безу́мный (tính từ), безу́мие (danh từ).

безу́мный Tính từ

bezúmnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất trí, điên, điên cuồng, điên rồ, cuồng, cuồng dại.

  • безу́мные глаза́ [cặp] mắt điên, mắt cuồng dại

Xem đầy đủ từ "безу́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

безу́мие Danh từ

bezúmije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] mất trí, điên cuồng, điên rồ.

  • доводи́ть кого́-л. до безу́мия làm ai điên cuồng

Xem đầy đủ từ "безу́мие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất trí tiếng Nga là gì?

"mất trí" trong tiếng Nga là безу́мный (tính từ), безу́мие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.