TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mật tiếng Nga là gì?

"mật" trong tiếng Nga là медо́вый (tính từ), жёлчь (danh từ), мёд (danh từ).

медо́вый Tính từ

medóvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng mật ong, mật; (с мёдом) [có] mật; (с запахом мёда) thơm mùi mật.

  • медовый пря́ник bánh mật, bánh bằng mật

Xem đầy đủ từ "медо́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

жёлчь Danh từ

žolčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật.

Xem đầy đủ từ "жёлчь": trọng âm, biến cách, cách chia →

мёд Danh từ

mjod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật ong, mật.

  • Я люблю мёд. Tui yêu mật ong.
  • Том кладёт в чай мёд вместо сахара. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường

Xem đầy đủ từ "мёд": trọng âm, biến cách, cách chia →

некта́р Danh từ

nektár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật hoa, mật.

Xem đầy đủ từ "некта́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mật tiếng Nga là gì?

"mật" trong tiếng Nga là медо́вый (tính từ), жёлчь (danh từ), мёд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.