TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

May tiếng Nga là gì?

"may" trong tiếng Nga là шить (động từ), уда́чливый (tính từ), счастли́вый (tính từ).

шить Động từ

šitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khâu, may, đột, khâu vá, may vá, vá may.

  • Ты очень хорошо шьёшь. Bạn rất giỏi may vá.
  • шить на маши́нке may máy, khâu máy; máy (разг.)

Xem đầy đủ từ "шить": trọng âm, biến cách, cách chia →

уда́чливый Tính từ

udáčlivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: May, may mắn, hên.

  • Я всегда считал себя удачливым. Tôi luôn nghĩ bản thân mình may mắn.

Xem đầy đủ từ "уда́чливый": trọng âm, biến cách, cách chia →

счастли́вый Tính từ

sčastlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sướng, sung sướng, may, may mắn.

  • Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.
  • счастли́вая мысль ý nghĩ may mắn, ý nghĩ hay, sáng kiến

Xem đầy đủ từ "счастли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "may" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

May tiếng Nga là gì?

"may" trong tiếng Nga là шить (động từ), уда́чливый (tính từ), счастли́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.