TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nước tiếng Nga là gì?

"nước" trong tiếng Nga là вода́ (danh từ), страна́ (danh từ), вла́га (danh từ).

вода́ Danh từ

vodá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước.

  • Откуда у вас эта вода? Bạn lấy nước đó từ đâu vậy?
  • Откуда у тебя эта вода? Bạn lấy nước đó từ đâu vậy?

Xem đầy đủ từ "вода́": trọng âm, biến cách, cách chia →

страна́ Danh từ

straná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, đất nước, quốc gia, Nhà nước, nhà nước.

  • США — очень большая страна. Nước Mỹ rất rộng lớn.
  • Наша страна находится в кризисе. Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng.

Xem đầy đủ từ "страна́": trọng âm, biến cách, cách chia →

вла́га Danh từ

vlága giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước; (сырость) [khí, độ] ẩm, ẩm ướt.

  • Цветок погиб из-за недостатка влаги. Bông hoa chết vì thiếu nước.

Xem đầy đủ từ "вла́га": trọng âm, biến cách, cách chia →

жи́дкий Tính từ

žídkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước, lỏng.

  • Вода жидкая. Nước là chất lỏng.

Xem đầy đủ từ "жи́дкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước tiếng Nga là gì?

"nước" trong tiếng Nga là вода́ (danh từ), страна́ (danh từ), вла́га (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.