Nước tiếng Nga là gì?
"nước" trong tiếng Nga là вода́ (danh từ), страна́ (danh từ), вла́га (danh từ).
вода́ Danh từ
vodá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước.
- Откуда у вас эта вода? Bạn lấy nước đó từ đâu vậy?
- Откуда у тебя эта вода? Bạn lấy nước đó từ đâu vậy?
страна́ Danh từ
straná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước, đất nước, quốc gia, Nhà nước, nhà nước.
- США — очень большая страна. Nước Mỹ rất rộng lớn.
- Наша страна находится в кризисе. Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng.
вла́га Danh từ
vlága giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước; (сырость) [khí, độ] ẩm, ẩm ướt.
- Цветок погиб из-за недостатка влаги. Bông hoa chết vì thiếu nước.
жи́дкий Tính từ
žídkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước, lỏng.
- Вода жидкая. Nước là chất lỏng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- держа́ваDanh từ · Nước, quốc gia
- жи́жаDanh từ · Nước, dịch
- вариа́нтDanh từ · [loạt] nước
- сокDanh từ · Nước ép, nước
- госуда́рство
- жи́дкостьDanh từ · Nước, chất lỏng
- на́цияDanh từ · Quốc gia, nhà nước, nước
- па́водокDanh từ · Nước lũ, con nước, nước lớn, lũ
- ча́йнаяDanh từ · Quán trà, quán nước, hàng nước, quán quà, quán ăn
- чайхана́Danh từ · Quán trà, quán nước, hàng nước
Câu hỏi thường gặp
Nước tiếng Nga là gì?
"nước" trong tiếng Nga là вода́ (danh từ), страна́ (danh từ), вла́га (danh từ).