TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nở tiếng Nga là gì?

"nở" trong tiếng Nga là цвести́ (động từ), вылупля́ться (động từ).

цвести́ Động từ

cvestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở.

  • Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa.

Xem đầy đủ từ "цвести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

вылупля́ться Động từ

vylupljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở, nở ra (nói về gà, chim con, v. v...).

Xem đầy đủ từ "вылупля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nở tiếng Nga là gì?

"nở" trong tiếng Nga là цвести́ (động từ), вылупля́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.