Nở tiếng Nga là gì?
"nở" trong tiếng Nga là цвести́ (động từ), вылупля́ться (động từ).
цвести́ Động từ
cvestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở.
- Яблони цветут. Những cây táo đang nở hoa.
вылупля́ться Động từ
vylupljátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở, nở ra (nói về gà, chim con, v. v...).
Xem đầy đủ từ "вылупля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вы́лупитьсяĐộng từ · Nở
- расцвести́Động từ · Nở
- расцвета́тьĐộng từ · Nở
- распуска́тьсяĐộng từ · Nở, hé nở, nở ra, nở rộ
- раскрыва́тьсяĐộng từ · Nở, hé nở
- приве́тливостьDanh từ · [Tính, thái độ, sự] ân cần, niềm nở, đon đả
- приве́тливыйTính từ · Ân cần, niềm nở, đon đả; (дружелюбный) thân ái, thân mật
- раду́шиеDanh từ · [Sự, lòng, thái độ] ân cần, niềm nở, chu đáo, thân ái, thân thiết, mến khách
- раду́шныйTính từ · Ân cần, niềm nở, chu đáo, thân ái, thân thiết, mến khách
- предупреди́тельностьDanh từ · [Sự, tính] ân cần, chu đáo, niềm nở, dễ mến
- хлебосольствоDanh từ · [Sự, lòng] mến khách, hậu đãi, niềm nở
- предупреди́тельныйTính từ · Ân cần, chu đáo, niềm nở, dễ mến
Câu hỏi thường gặp
Nở tiếng Nga là gì?
"nở" trong tiếng Nga là цвести́ (động từ), вылупля́ться (động từ).