Nhiều tiếng Nga là gì?
"nhiều" trong tiếng Nga là мно́го (phó từ), мно́гие (hạn định từ), значи́тельно (phó từ).
мно́го Phó từ
mnógo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều.
- Вчера утром я видел много птиц. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.
- Кто много говорит, тот мало делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít.
мно́гие Hạn định từ
mnógije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều, lắm.
- Многие любят путешествовать. Nhiều người thích đi du lịch.
- Многие говорят, что Том — лучший игрок в нашей команде. Có nhiều người nói Tom là cầu thủ giỏi nhất trong đội chúng tôi.
значи́тельно Phó từ
značítelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách đáng kể, nhiều.
- значи́тельно трудне́е khó hơn nhiều
- значи́тельно да́льше xa hơn nhiều
Xem đầy đủ từ "значи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
мно́гий Tính từ
mnógij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều.
- Кто много говорит, тот мало делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít.
- Кто много говорит, не много делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít.
многочи́сленный Tính từ
mnogočíslennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đông, nhiều, đông đúc, đông đảo.
- Несмотря на её многочисленные недостатки, я не могу её не любить. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
- многочи́сленная толпа́ đám đông
Xem đầy đủ từ "многочи́сленный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- мно́жественныйTính từ · Nhiều
- обши́рноPhó từ · Nhiều, rất
- помно́гуPhó từ · Nhiều, rất nhiều
- многочи́сленностьDanh từ · [Sự, độ, số lượng] đông đúc, nhiều
- стоSố từ · Nhiều, rất nhiều, hàng trăm, biết bao nhiêu
- значи́тельныйTính từ · Nhiều
- нема́лоPhó từ · Không ít, khá nhiều, nhiều
- несравне́нноPhó từ · Nhiều
- поря́дочноPhó từ · Nhiều
- соли́дныйTính từ · To, nhiều, đáng kể
Câu hỏi thường gặp
Nhiều tiếng Nga là gì?
"nhiều" trong tiếng Nga là мно́го (phó từ), мно́гие (hạn định từ), значи́тельно (phó từ).