TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pha tiếng Nga là gì?

"pha" trong tiếng Nga là сме́шивать (động từ), фа́ра (danh từ).

сме́шивать Động từ

sméšivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha, hòa trộn, hỗn hợp, pha trộn, pha lẫn, hòa lẫn, trộn lãn.

  • сме́шивать кра́ски pha(hòa trộn) màu

Xem đầy đủ từ "сме́шивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

фа́ра Danh từ

fára giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pha, đèn pha, pha xe, đèn.

Xem đầy đủ từ "фа́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pha tiếng Nga là gì?

"pha" trong tiếng Nga là сме́шивать (động từ), фа́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.