TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rộng rãi tiếng Nga là gì?

"rộng rãi" trong tiếng Nga là широко́ (phó từ), ще́дрый (tính từ).

широко́ Phó từ

širokó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách rộng, rộng rãi.

  • широко́ откры́тый, раскры́тый mở rộng
  • широко́ раскры́ть глаза́ mở to mắt

Xem đầy đủ từ "широко́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ще́дрый Tính từ

ščédryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng rãi, hào phóng, hậu hĩnh, hậu hĩ, hào tính.

  • щедрый челове́к người hào phóng (hào tính)

Xem đầy đủ từ "ще́дрый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng rãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rộng rãi tiếng Nga là gì?

"rộng rãi" trong tiếng Nga là широко́ (phó từ), ще́дрый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.