TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rửa tiếng Nga là gì?

"rửa" trong tiếng Nga là мыть (động từ), помы́ть (động từ), отмыва́ть (động từ).

мыть Động từ

mytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa.

  • Очередь Мэри мыть посуду. Đã đến lượt Mary rửa bát.
  • мыть го́лову gội đầu

Xem đầy đủ từ "мыть": trọng âm, biến cách, cách chia →

помы́ть Động từ

pomýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

  • Помойте свои руки перед едой. Rửa tay trước khi ăn.
  • Помой свои руки перед едой. Rửa tay trước khi ăn.

Xem đầy đủ từ "помы́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

отмыва́ть Động từ

otmyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, gội, rửa sạch, tẩy sạch, gột sạch, gột rửa, tẩy rửa.

  • Том отмывает деньги. Tom rửa tiền.
  • отмыва́ть ру́ки rửa tay

Xem đầy đủ từ "отмыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́мыть Động từ

výmytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

  • Вымой всё. Rửa hết đi.
  • Вымойте ноги. Rửa chân đi.

Xem đầy đủ từ "вы́мыть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rửa tiếng Nga là gì?

"rửa" trong tiếng Nga là мыть (động từ), помы́ть (động từ), отмыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.