TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Riêng biệt tiếng Nga là gì?

"riêng biệt" trong tiếng Nga là отде́льный (tính từ).

отде́льный Tính từ

otdélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng; (единичный) riêng lẻ, riêng rẽ, cá biệt; (некоторый) nào đấy, nào đó.

  • отде́льная квати́ра căn nhà riêng biệt(tách riêng)
  • отдельный ход lối đi vào riêng biệt

Xem đầy đủ từ "отде́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "riêng biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Riêng biệt tiếng Nga là gì?

"riêng biệt" trong tiếng Nga là отде́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.