TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáng tác tiếng Nga là gì?

"sáng tác" trong tiếng Nga là твори́ть (động từ), тво́рчество (danh từ), сочиня́ть (động từ).

твори́ть Động từ

tvorítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo, sáng tác, tạo tác.

Xem đầy đủ từ "твори́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

тво́рчество Danh từ

tvórčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sáng tạo, sáng tác, hoạt động sáng tạo.

  • худо́жественное тво́рчество sự sáng tạo (sáng tác, hoạt động sáng tạo) nghệ thuật
  • нау́чное тво́рчество hoạt động khoa học

Xem đầy đủ từ "тво́рчество": trọng âm, biến cách, cách chia →

сочиня́ть Động từ

sočinjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tác, làm; (музыку (cũng)) soạn.

  • Он сочиняет прекрасные стихи. Anh ấy sáng tác những bài thơ đẹp.
  • сочиня́ть стихи́ làm thơ, sáng tác thi ca

Xem đầy đủ từ "сочиня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng tác tiếng Nga là gì?

"sáng tác" trong tiếng Nga là твори́ть (động từ), тво́рчество (danh từ), сочиня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.