TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáo tiếng Nga là gì?

"sáo" trong tiếng Nga là фле́йта (danh từ).

фле́йта Danh từ

fléjta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáo.

  • Я знал, что Том не очень хорошо умеет играть на флейте. Tôi biết Tom chơi sáo không giỏi lắm.
  • Интересно, умеет ли Том играть на флейте. Không biết Tom có thổi sáo được không nhỉ.

Xem đầy đủ từ "фле́йта": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáo tiếng Nga là gì?

"sáo" trong tiếng Nga là фле́йта (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.