TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tăng tiếng Nga là gì?

"tăng" trong tiếng Nga là танк (danh từ), увели́читься (động từ).

танк Danh từ

tank giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc xe tăng, tăng, chiến xa.

  • тяжёлый та́нк [chiếc] xe tăng hạng nặng, tăng hạng nặng, trọng tiến xa
  • та́нк-амфи́бия [chiếc] xe tăng lội nước

Xem đầy đủ từ "танк": trọng âm, biến cách, cách chia →

увели́читься Động từ

uvelíčitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng.

  • Если количество машин увеличится, увеличится и поток транспорта. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.

Xem đầy đủ từ "увели́читься": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng tiếng Nga là gì?

"tăng" trong tiếng Nga là танк (danh từ), увели́читься (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.