TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tặng thưởng tiếng Nga là gì?

"tặng thưởng" trong tiếng Nga là награ́да (danh từ), вознагражде́ние (danh từ).

награ́да Danh từ

nagráda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần thưởng, tặng thưởng; (знак отличия) huân chương, huy chương.

  • в награ́ду за что́-л. [để] tặng thưởng về việc gì
  • де́нежная награ́да thưởng tiền, tiền thưởng

Xem đầy đủ từ "награ́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

вознагражде́ние Danh từ

voznagraždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] tặng thưởng, ban thưởng, thưởng; phần thưởng; (плата) [sự, tiền] thù lao, trả công.

  • де́нежное вознагражде́ние tiền thù lao, tiền công
  • за небольшо́е вознагражде́ние vì một món thù lao nhỏ mọn

Xem đầy đủ từ "вознагражде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tặng thưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tặng thưởng tiếng Nga là gì?

"tặng thưởng" trong tiếng Nga là награ́да (danh từ), вознагражде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.