TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tồn tại tiếng Nga là gì?

"tồn tại" trong tiếng Nga là существова́ть (động từ), вы́держать (động từ), существова́ние (danh từ).

существова́ть Động từ

suščestvovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có, tồn tại, sinh tồn; (жить (cũng)) sống, sống còn.

  • Я мыслю - следовательно, я существую. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.
  • Я мыслю, следовательно, я существую. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại.

Xem đầy đủ từ "существова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́держать Động từ

výderžatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trụ, tồn tại.

Xem đầy đủ từ "вы́держать": trọng âm, biến cách, cách chia →

существова́ние Danh từ

suščestvovánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại.

  • фо́рмы существова́ния мате́рии các hình thái tồn tại của vật chất
  • борьба́ за существование đấu tranh [để] sinh tồn

Xem đầy đủ từ "существова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tồn tại tiếng Nga là gì?

"tồn tại" trong tiếng Nga là существова́ть (động từ), вы́держать (động từ), существова́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.