TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Từ bỏ tiếng Nga là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Nga là отказа́ться (động từ), отка́зываться (động từ).

отказа́ться Động từ

otkazátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bỏ.

  • Я отказался от идеи о покупке дома. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.
  • Я отказался от мысли о покупке дома. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.

Xem đầy đủ từ "отказа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

отка́зываться Động từ

otkázyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, từ bỏ.

Xem đầy đủ từ "отка́зываться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ bỏ tiếng Nga là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Nga là отказа́ться (động từ), отка́зываться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.