отреша́ться
Dấu sắc trên отреша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отреша́ться nghĩa là từ bỏ, dứt bỏ.
Nghĩa của отреша́ться
Động từ
- Từ bỏ, dứt bỏ, bỏ. от + sinh cách
Cặp thể của отреша́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отреша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отреша́юсь |
| ты | отреша́ешься |
| он / она́ / оно́ | отреша́ется |
| мы | отреша́емся |
| вы | отреша́етесь |
| они́ | отреша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отрешаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отреша́лся |
| Giống cái (она́) | отреша́лась |
| Giống trung (оно́) | отреша́лось |
| Số nhiều (они́) | отреша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отреша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отреша́йтесь |
Họ từ của отреша́ться
Câu hỏi thường gặp
отрешаться nghĩa là gì?
отрешаться (động từ) nghĩa là từ bỏ, dứt bỏ.
отрешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отреша́ться (phiên âm Latinh otrešátʹsja, IPA [ɐtrʲɪˈʂat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.