TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thương tiếng Nga là gì?

"thương" trong tiếng Nga là жале́ть (động từ), лечи́ть (động từ), копьё (danh từ).

жале́ть Động từ

žalétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương, thương hại.

Xem đầy đủ từ "жале́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

лечи́ть Động từ

lečítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương, chữa thương, chữa lành.

Xem đầy đủ từ "лечи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

копьё Danh từ

kopʹjó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọn giáo, thương, mâu, mác lào.

Xem đầy đủ từ "копьё": trọng âm, biến cách, cách chia →

жа́лость Danh từ

žálostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương, thương hại, thương xót, trắc ẩn.

  • Мне не нужна твоя жалость. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
  • из жа́лости к кому́-л. vì thương hại ai

Xem đầy đủ từ "жа́лость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tiếng Nga là gì?

"thương" trong tiếng Nga là жале́ть (động từ), лечи́ть (động từ), копьё (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.