TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thay thế tiếng Nga là gì?

"thay thế" trong tiếng Nga là замени́ть (động từ), заменя́ть (động từ), замеща́ть (động từ).

замени́ть Động từ

zamenítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay thế.

  • Машины заменили велосипеды. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  • Машина заменила велосипед. Xe hơi đã thay thế xe đạp.

Xem đầy đủ từ "замени́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

заменя́ть Động từ

zamenjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay thế, đổi, thay, thế.

  • заменя́ть мета́лл пластма́ссой thay thế kim loại bằng chất dẻo

Xem đầy đủ từ "заменя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

замеща́ть Động từ

zameščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay, thay thế, thay chân, thế chân.

Xem đầy đủ từ "замеща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay thế tiếng Nga là gì?

"thay thế" trong tiếng Nga là замени́ть (động từ), заменя́ть (động từ), замеща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.