Thay thế tiếng Nga là gì?
"thay thế" trong tiếng Nga là замени́ть (động từ), заменя́ть (động từ), замеща́ть (động từ).
замени́ть Động từ
zamenítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay thế.
- Машины заменили велосипеды. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
- Машина заменила велосипед. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
заменя́ть Động từ
zamenjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay thế, đổi, thay, thế.
- заменя́ть мета́лл пластма́ссой thay thế kim loại bằng chất dẻo
замеща́ть Động từ
zameščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay thế, thay chân, thế chân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- взаме́нPhó từ · Để thay vào, thay thế
- замеще́ниеDanh từ · Sự thay, thay thế
- суррога́тDanh từ · Thế phẩm đồ, thay thế, chất thay thế
- заме́наDanh từ · [sự] đổi, thay, thay thế
- замести́тельDanh từ · Người thay, người thay thế
- вытесне́ниеDanh từ · [sự] thay thế, loại trừ, chèn ép, lấn át, hất cẳng
- вытесня́тьĐộng từ · Thay thế, loại trừ, chèn ép, lấn át, loại ra, hất cẳng
- сменя́тьĐộng từ · Thay thế, thay chân, kế chân, kế nhiệm, thay phiên, luân phiên, luân chuyển
- авари́йныйTính từ · [để] sửa chữa, thay thế
- суррога́тныйTính từ · Thuộc về thế phẩm, đồ thay thế, chất thay thế
Câu hỏi thường gặp
Thay thế tiếng Nga là gì?
"thay thế" trong tiếng Nga là замени́ть (động từ), заменя́ть (động từ), замеща́ть (động từ).