TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng tiếng Nga là gì?

"tiếng" trong tiếng Nga là час (danh từ), тон (danh từ).

час Danh từ

čas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng.

  • Мы здесь сидим почти час. Chúng tôi đã ngồi đây gần một tiếng rồi.
  • Я её уже час жду. Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "час": trọng âm, biến cách, cách chia →

тон Danh từ

ton giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng.

Xem đầy đủ từ "тон": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng tiếng Nga là gì?

"tiếng" trong tiếng Nga là час (danh từ), тон (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.