TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trục xuất tiếng Nga là gì?

"trục xuất" trong tiếng Nga là выдворя́ть (động từ), высыла́ть (động từ).

выдворя́ть Động từ

vydvorjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trục xuất.

Xem đầy đủ từ "выдворя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

высыла́ть Động từ

vysylátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt... ra, đuổi... ra, trục xuất.

Xem đầy đủ từ "высыла́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trục xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trục xuất tiếng Nga là gì?

"trục xuất" trong tiếng Nga là выдворя́ть (động từ), высыла́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.