TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trừ tiếng Nga là gì?

"trừ" trong tiếng Nga là кро́ме (giới từ), ми́нус (danh từ), исключа́я (giới từ).

кро́ме Giới từ

króme giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, trừ... ra.

  • Он никогда не пьет, кроме как по особым случаям. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
  • Мы пьем всё, кроме воды. Chúng tôi uống tất cả mọi thứ trừ nước.

Xem đầy đủ từ "кро́ме": trọng âm, biến cách, cách chia →

ми́нус Danh từ

mínus giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ; (знак) [dấu] trừ, âm.

  • пять ми́нус четы́ре равно́ одному́ năm trừ bốn còn một
  • ми́нус пять âm năm

Xem đầy đủ từ "ми́нус": trọng âm, biến cách, cách chia →

исключа́я Giới từ

isključája giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, trừ ra, không kể.

  • исключа́я больны́х trừ những người ốm [ra]
  • не исключа́я kể cả, không trừ

Xem đầy đủ từ "исключа́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừ tiếng Nga là gì?

"trừ" trong tiếng Nga là кро́ме (giới từ), ми́нус (danh từ), исключа́я (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.