TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trừng phạt tiếng Nga là gì?

"trừng phạt" trong tiếng Nga là наказа́ние (danh từ), нака́зывать (động từ), кара́ть (động từ).

наказа́ние Danh từ

nakazánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.

  • В Сингапуре один из способов наказания преступников — порка. Ở Singapore, đánh bằng roi là một hình thức trừng phạt.
  • заслу́женное наказа́ние hình phạt thích đáng

Xem đầy đủ từ "наказа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

нака́зывать Động từ

nakázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "нака́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

кара́ть Động từ

karátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừng phạt, trừng trị.

Xem đầy đủ từ "кара́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừng phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừng phạt tiếng Nga là gì?

"trừng phạt" trong tiếng Nga là наказа́ние (danh từ), нака́зывать (động từ), кара́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.