TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Với tiếng Nga là gì?

"với" trong tiếng Nga là с (giới từ), да (liên từ), про́тив (giới từ).

с Giới từ

s giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với.

  • Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.

Xem đầy đủ từ "с": trọng âm, biến cách, cách chia →

да Liên từ

da giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và, với.

Xem đầy đủ từ "да": trọng âm, biến cách, cách chia →

про́тив Giới từ

prótiv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với.

Xem đầy đủ từ "про́тив": trọng âm, biến cách, cách chia →

доста́ть Động từ

dostátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với.

Xem đầy đủ từ "доста́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

достава́ть Động từ

dostavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Với.

Xem đầy đủ từ "достава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

и Liên từ

i giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Và, cùng, với.

Xem đầy đủ từ "и": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Với tiếng Nga là gì?

"với" trong tiếng Nga là с (giới từ), да (liên từ), про́тив (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.