Xoa tiếng Nga là gì?
"xoa" trong tiếng Nga là тере́ть (động từ).
тере́ть Động từ
terétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoa, thoa, cọ, xát, kỳ, chà, cọ xát, chà xát.
- тере́ть глаза́ giụi mắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- втира́ниеDanh từ · [sự] xoa, thoa, xát
- натира́тьĐộng từ · Xoa, bôi
- погла́живатьĐộng từ · Xoa, thoa, vuốt
- сма́зкаDanh từ · [sự] xoa, bôi
- сма́зыватьĐộng từ · Xoa, bôi
- подма́зыватьĐộng từ · Bôi, xoa, thoa, bôi trơn
- потере́тьĐộng từ · Thoa, xoa
- трепа́тьĐộng từ · Vò, xoa, mân mê, mân
- шёлкDanh từ · Vải lụa, lụa, tơ lụa, xoa
- растира́тьĐộng từ · Xoa, xát, bóp
- обма́зыватьĐộng từ · Bôi, tô, xoa, trát, trét, quét, quệt, phết, phiết, quết
- оттира́тьĐộng từ · Xát, xoa, làm phục hồi cảm giác
- ма́затьĐộng từ · Bôi, phết, phiết, xoa, tô, quệt, trát
- подкра́шиватьĐộng từ · Tô điểm, tô, bôi, xoa; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) tô điểm, tô son, điểm phấn
- тере́тьсяĐộng từ · [tự] cọ sát, chà xát, kỳ cọ, xoa, thoa, xát
Câu hỏi thường gặp
Xoa tiếng Nga là gì?
"xoa" trong tiếng Nga là тере́ть (động từ).