заверну́ть
Dấu sắc trên заверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заверну́ть nghĩa là Gói... [lại], bao... [lại], bọc... [lại].
Nghĩa của заверну́ть
Thể hoàn thành của завёртывать.
Động từ
- Gói... [lại], bao... [lại], bọc... [lại].
- Rẽ ngoặt, rẽ, ngoặt, ngoắt, quặt.
- khẩu ngữ Rẽ vào, tạt vào, ghé lại.
- Vặn... [lại].
- Xăn, xắn, vén.
- Gói, bao, bọc.
Cặp thể của заверну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заверну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заверну́ |
| ты | завернёшь |
| он / она́ / оно́ | завернёт |
| мы | завернём |
| вы | завернёте |
| они́ | заверну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заверну́л |
| Giống cái (она́) | заверну́ла |
| Giống trung (оно́) | заверну́ло |
| Số nhiều (они́) | заверну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заверни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заверни́те |
Họ từ của заверну́ть
Câu hỏi thường gặp
завернуть nghĩa là gì?
завернуть (động từ) nghĩa là Gói... [lại], bao... [lại], bọc... [lại].
завернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заверну́ть (phiên âm Latinh zavernútʹ, IPA [zəvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.