TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заверну́ть

thể hoàn thành
zavernútʹ[zəvʲɪrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заверну́ть nghĩa là Gói... [lại], bao... [lại], bọc... [lại].

Nghĩa của заверну́ть

Thể hoàn thành của завёртывать.

Động từ

  1. Gói... [lại], bao... [lại], bọc... [lại].
  2. Rẽ ngoặt, rẽ, ngoặt, ngoắt, quặt.
  3. khẩu ngữ Rẽ vào, tạt vào, ghé lại.
  4. Vặn... [lại].
  5. Xăn, xắn, vén.
  6. Gói, bao, bọc.

Cặp thể của заверну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заверну́ть

NgôiTương lai
язаверну́
тызавернёшь
он / она́ / оно́завернёт
мызавернём
вызавернёте
они́заверну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заверну́л
Giống cái (она́)заверну́ла
Giống trung (оно́)заверну́ло
Số nhiều (они́)заверну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заверни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заверни́те

Họ từ của заверну́ть

Câu hỏi thường gặp

завернуть nghĩa là gì?

завернуть (động từ) nghĩa là Gói... [lại], bao... [lại], bọc... [lại].

завернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заверну́ть (phiên âm Latinh zavernútʹ, IPA [zəvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.