TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заверну́ться

thể hoàn thành
zavernútʹsja[zəvʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заверну́ться nghĩa là trùm kín, bọc kín, xăn lên, xắn lên.

Nghĩa của заверну́ться

Thể hoàn thành của завёртываться.

Động từ

  1. [tự] trùm kín, bọc kín, quấn.
  2. Xăn lên, xắn lên, vén lên.
  3. Gấp lại, gập lại.

Cặp thể của заверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заверну́ться

NgôiTương lai
язаверну́сь
тызавернёшься
он / она́ / оно́завернётся
мызавернёмся
вызавернётесь
они́заверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заверну́лся
Giống cái (она́)заверну́лась
Giống trung (оно́)заверну́лось
Số nhiều (они́)заверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заверни́тесь

Họ từ của заверну́ться

Câu hỏi thường gặp

завернуться nghĩa là gì?

завернуться (động từ) nghĩa là trùm kín, bọc kín, xăn lên, xắn lên.

завернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заверну́ться (phiên âm Latinh zavernútʹsja, IPA [zəvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.