исписа́ть
Dấu sắc trên исписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исписа́ть nghĩa là Viết đầy, viết hết.
Nghĩa của исписа́ть
Thể hoàn thành của испи́сывать.
Động từ
- Viết đầy, viết hết.
- khẩu ngữ Viết hết, dùng hết.
Cặp thể của исписа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исписа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испишу́ |
| ты | испи́шешь |
| он / она́ / оно́ | испи́шет |
| мы | испи́шем |
| вы | испи́шете |
| они́ | испи́шут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исписа́л |
| Giống cái (она́) | исписа́ла |
| Giống trung (оно́) | исписа́ло |
| Số nhiều (они́) | исписа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испиши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испиши́те |
Họ từ của исписа́ть
Câu hỏi thường gặp
исписать nghĩa là gì?
исписать (động từ) nghĩa là Viết đầy, viết hết.
исписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исписа́ть (phiên âm Latinh ispisátʹ, IPA [ɪspʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.