TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исписа́ть

thể hoàn thành
ispisátʹ[ɪspʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исписа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исписа́ть nghĩa là Viết đầy, viết hết.

Nghĩa của исписа́ть

Thể hoàn thành của испи́сывать.

Động từ

  1. Viết đầy, viết hết.
  2. khẩu ngữ Viết hết, dùng hết.

Cặp thể của исписа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исписа́ть

NgôiTương lai
яиспишу́
тыиспи́шешь
он / она́ / оно́испи́шет
мыиспи́шем
выиспи́шете
они́испи́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исписа́л
Giống cái (она́)исписа́ла
Giống trung (оно́)исписа́ло
Số nhiều (они́)исписа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испиши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испиши́те

Họ từ của исписа́ть

Câu hỏi thường gặp

исписать nghĩa là gì?

исписать (động từ) nghĩa là Viết đầy, viết hết.

исписать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исписа́ть (phiên âm Latinh ispisátʹ, IPA [ɪspʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.