TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвороти́ть

thể hoàn thành
otvorotítʹ[ɐtvərɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвороти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвороти́ть nghĩa là đẩy đi, lăn đi, quay đi.

Nghĩa của отвороти́ть

Thể hoàn thành của отвора́чивать.

Động từ

  1. Đẩy đi, lăn... đi, vần... đi, xô... đi, lấy... đi.
  2. Quay... đi.
  3. Xắn... lên, lăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lại.

Cặp thể của отвороти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвороти́ть

NgôiTương lai
яотворочу́
тыотворо́тишь
он / она́ / оно́отворо́тит
мыотворо́тим
выотворо́тите
они́отворо́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвороти́л
Giống cái (она́)отвороти́ла
Giống trung (оно́)отвороти́ло
Số nhiều (они́)отвороти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвороти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвороти́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отвороти́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của отвороти́ть

Câu hỏi thường gặp

отворотить nghĩa là gì?

отворотить (động từ) nghĩa là đẩy đi, lăn đi, quay đi.

отворотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвороти́ть (phiên âm Latinh otvorotítʹ, IPA [ɐtvərɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.