TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстре́ливаться

thể chưa hoàn thành
otstrélivatʹsja[ɐt͡sˈstrʲelʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отстре́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отстре́ливаться nghĩa là bắn trả, bắn lại.

Nghĩa của отстре́ливаться

Động từ

  1. Bắn trả, bắn lại.

Cặp thể của отстре́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отстре́ливаться

NgôiHiện tại
яотстре́ливаюсь
тыотстре́ливаешься
он / она́ / оно́отстре́ливается
мыотстре́ливаемся
выотстре́ливаетесь
они́отстре́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отстреливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отстре́ливался
Giống cái (она́)отстре́ливалась
Giống trung (оно́)отстре́ливалось
Số nhiều (они́)отстре́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отстре́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отстре́ливайтесь

Họ từ của отстре́ливаться

Câu hỏi thường gặp

отстреливаться nghĩa là gì?

отстреливаться (động từ) nghĩa là bắn trả, bắn lại.

отстреливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстре́ливаться (phiên âm Latinh otstrélivatʹsja, IPA [ɐt͡sˈstrʲelʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.