отстре́ливаться
Dấu sắc trên отстре́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отстре́ливаться nghĩa là bắn trả, bắn lại.
Nghĩa của отстре́ливаться
Động từ
- Bắn trả, bắn lại.
Cặp thể của отстре́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отстре́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отстре́ливаюсь |
| ты | отстре́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | отстре́ливается |
| мы | отстре́ливаемся |
| вы | отстре́ливаетесь |
| они́ | отстре́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отстреливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отстре́ливался |
| Giống cái (она́) | отстре́ливалась |
| Giống trung (оно́) | отстре́ливалось |
| Số nhiều (они́) | отстре́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отстре́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отстре́ливайтесь |
Họ từ của отстре́ливаться
Câu hỏi thường gặp
отстреливаться nghĩa là gì?
отстреливаться (động từ) nghĩa là bắn trả, bắn lại.
отстреливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отстре́ливаться (phiên âm Latinh otstrélivatʹsja, IPA [ɐt͡sˈstrʲelʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.