TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

освети́ться

thể hoàn thành
osvetítʹsja[ɐsvʲɪˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên освети́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

освети́ться nghĩa là sáng lên, rực sáng lên.

Nghĩa của освети́ться

Thể hoàn thành của освеща́ться.

Động từ

  1. Sáng lên, rực sáng lên, được chiếu sáng, được soi sáng; (nghĩa bóng) (о лице) sánglên, tươi tỉnh lên, tươi rói lên.

Cặp thể của освети́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ освети́ться

NgôiTương lai
яосвещу́сь
тыосвети́шься
он / она́ / оно́освети́тся
мыосвети́мся
выосвети́тесь
они́осветя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)освети́лся
Giống cái (она́)освети́лась
Giống trung (оно́)освети́лось
Số nhiều (они́)освети́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)освети́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)освети́тесь

Họ từ của освети́ться

Câu hỏi thường gặp

осветиться nghĩa là gì?

осветиться (động từ) nghĩa là sáng lên, rực sáng lên.

осветиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là освети́ться (phiên âm Latinh osvetítʹsja, IPA [ɐsvʲɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.