засве́чиваться
Dấu sắc trên засве́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засве́чиваться nghĩa là bị nhiễm sáng, bị lọt ánh sáng.
Nghĩa của засве́чиваться
Động từ
- Bị nhiễm sáng, bị lọt ánh sáng.
Chia động từ засве́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засве́чиваюсь |
| ты | засве́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | засве́чивается |
| мы | засве́чиваемся |
| вы | засве́чиваетесь |
| они́ | засве́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засвечиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засве́чивался |
| Giống cái (она́) | засве́чивалась |
| Giống trung (оно́) | засве́чивалось |
| Số nhiều (они́) | засве́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засве́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засве́чивайтесь |
Họ từ của засве́чиваться
Câu hỏi thường gặp
засвечиваться nghĩa là gì?
засвечиваться (động từ) nghĩa là bị nhiễm sáng, bị lọt ánh sáng.
засвечиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засве́чиваться (phiên âm Latinh zasvéčivatʹsja, IPA [zɐsˈvʲet͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.