смыть
смыть nghĩa là rửa, rửa sạch, cuốn đi.
Nghĩa của смыть
Thể hoàn thành của смыва́ть.
Động từ
- Rửa, rửa sạch; (nghĩa bóng) (cũng) tẩy sạch, chuộc.
- Cuốn đi.
- Xả.
Cặp thể của смыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смыть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | смо́ю |
| ты | смо́ешь |
| он / она́ / оно́ | смо́ет |
| мы | смо́ем |
| вы | смо́ете |
| они́ | смо́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смы́л |
| Giống cái (она́) | смы́ла |
| Giống trung (оно́) | смы́ло |
| Số nhiều (они́) | смы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смо́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смо́йте |
Họ từ của смыть
Câu hỏi thường gặp
смыть nghĩa là gì?
смыть (động từ) nghĩa là rửa, rửa sạch, cuốn đi.
смыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смыть (phiên âm Latinh smytʹ, IPA [smɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.