TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смыть

thể hoàn thành
smytʹ[smɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

смыть nghĩa là rửa, rửa sạch, cuốn đi.

Nghĩa của смыть

Thể hoàn thành của смыва́ть.

Động từ

  1. Rửa, rửa sạch; (nghĩa bóng) (cũng) tẩy sạch, chuộc.
  2. Cuốn đi.
  3. Xả.

Cặp thể của смыть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смыть

NgôiTương lai
ясмо́ю
тысмо́ешь
он / она́ / оно́смо́ет
мысмо́ем
высмо́ете
они́смо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)смы́л
Giống cái (она́)смы́ла
Giống trung (оно́)смы́ло
Số nhiều (они́)смы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смо́йте

Họ từ của смыть

Câu hỏi thường gặp

смыть nghĩa là gì?

смыть (động từ) nghĩa là rửa, rửa sạch, cuốn đi.

смыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смыть (phiên âm Latinh smytʹ, IPA [smɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.