TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bằng tiếng Nga là gì?

"bằng" trong tiếng Nga là ро́вный (tính từ), посре́дством (giới từ), пло́ский (tính từ).

ро́вный Tính từ

róvnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng phẳng, bằng.

Xem đầy đủ từ "ро́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

посре́дством Giới từ

posrédstvom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ, bằng, do, nhờ cách, bằng cách.

  • посре́дством перегово́ров bằng cách (nhờ) thương lượng

Xem đầy đủ từ "посре́дством": trọng âm, biến cách, cách chia →

пло́ский Tính từ

plóskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, phẳng, dẹt, bẹt, bằng phẳng.

Xem đầy đủ từ "пло́ский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng tiếng Nga là gì?

"bằng" trong tiếng Nga là ро́вный (tính từ), посре́дством (giới từ), пло́ский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.