TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bộ phận tiếng Nga là gì?

"bộ phận" trong tiếng Nga là до́ля (danh từ), части́чно (phó từ), элеме́нт (danh từ).

до́ля Danh từ

dólja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần, bộ phận.

  • делить что-л. на равные до́ли chia cái gì thành những phần bằng nhau
  • книга в четвёртую долю листа quyển sách khổ bằng một phần tư tờ giấy

Xem đầy đủ từ "до́ля": trọng âm, biến cách, cách chia →

части́чно Phó từ

častíčno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách từng phần, bộ phận, cục bộ, không toàn bộ, không hoàn toàn.

Xem đầy đủ từ "части́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →

элеме́нт Danh từ

elemént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành phần, bộ phận, phần tử, nhân tố, yếu tố.

  • прогресси́вные, реакцио́нные элеме́нты những phần tử tiến bộ, phản động

Xem đầy đủ từ "элеме́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

части́чный Tính từ

častíčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từng phần, bộ phận, cục bộ, một phần nào, không toàn bộ, không hoàn toàn, từng bộ phận.

  • частичный успе́х thắng lợi một phần, kết quả cục bộ, thành tích bộ phận
  • части́чная мобилиза́ция sự động viên cục bộ (bộ phận, một phần, từng phần)

Xem đầy đủ từ "части́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ phận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ phận tiếng Nga là gì?

"bộ phận" trong tiếng Nga là до́ля (danh từ), части́чно (phó từ), элеме́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.