TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ba tiếng Nga là gì?

"ba" trong tiếng Nga là три (số từ), па́па (danh từ), бар (danh từ).

три Số từ

tri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba.

  • Три в кубе будет двадцать семь. Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.
  • Три в кубе равно двадцати семи. Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.

Xem đầy đủ từ "три": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́па Danh từ

pápa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.

Xem đầy đủ từ "па́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

бар Danh từ

bar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba, quán rượu, tiệm rượu.

Xem đầy đủ từ "бар": trọng âm, biến cách, cách chia →

тро́е Số từ

tróje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba; (три человека) ba người, bộ ba.

  • Этого блюда хватит на троих. Bữa ăn này thích hợp cho ba người.
  • Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.

Xem đầy đủ từ "тро́е": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ba tiếng Nga là gì?

"ba" trong tiếng Nga là три (số từ), па́па (danh từ), бар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.