Ba tiếng Nga là gì?
"ba" trong tiếng Nga là три (số từ), па́па (danh từ), бар (danh từ).
три Số từ
tri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba.
- Три в кубе будет двадцать семь. Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.
- Три в кубе равно двадцати семи. Ba mũ ba bằng hai mươi bảy.
па́па Danh từ
pápa giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bố, ba, cha, thầy, tía.
бар Danh từ
bar giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba, quán rượu, tiệm rượu.
тро́е Số từ
tróje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ba; (три человека) ba người, bộ ba.
- Этого блюда хватит на троих. Bữa ăn này thích hợp cho ba người.
- Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ba" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- тя́тяDanh từ · Ba, bố, cha, thầy, tía
- ба́тькаDanh từ · Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu
- ба́тяDanh từ · Bố, ba, cha, thầy, tía
- пабDanh từ · Quán rượu, ba
- пивну́шкаDanh từ · Quán rượu, ba
- оте́цDanh từ · Cha, ba, bố, tía
- папа́шаDanh từ · Cha, bố, ba, thầy, bọ tía
- тро́йкаDanh từ · [con] ba
- ба́тюшкаDanh từ · Cha, ba, bố, tía
- таве́рнаDanh từ · Quán rượu, ba
- каба́кDanh từ · Quán rượu, ba
- оте́ческийTính từ · Của người cha, người bố, thân phụ, ba, thầy; (такой как у отца) như cha đối với con
Câu hỏi thường gặp
Ba tiếng Nga là gì?
"ba" trong tiếng Nga là три (số từ), па́па (danh từ), бар (danh từ).