TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công kích tiếng Nga là gì?

"công kích" trong tiếng Nga là напа́сть (động từ), атакова́ть (động từ), напада́ть (động từ).

напа́сть Động từ

napástʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích.

Xem đầy đủ từ "напа́сть": trọng âm, biến cách, cách chia →

атакова́ть Động từ

atakovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích.

Xem đầy đủ từ "атакова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

напада́ть Động từ

napadátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công kích.

Xem đầy đủ từ "напада́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công kích tiếng Nga là gì?

"công kích" trong tiếng Nga là напа́сть (động từ), атакова́ть (động từ), напада́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.