Công kích tiếng Nga là gì?
"công kích" trong tiếng Nga là напа́сть (động từ), атакова́ть (động từ), напада́ть (động từ).
напа́сть Động từ
napástʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công kích.
атакова́ть Động từ
atakovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công kích.
Xem đầy đủ từ "атакова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
напада́ть Động từ
napadátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công kích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- напа́дкиDanh từ · [Sự, đòn] đả kích, công kích; (придирки) [sự] bẻ họe, hoạnh họe
- нападе́ниеDanh từ · [Sự, trận, cuộc] tấn công, tiến công, công kích, xung phong
- ата́каDanh từ · [Sự, cuộc, trận, đợt] tấn công, tiến công, công kích, xung kích
- штурмDanh từ · [Trận, cuộc] tiến công, tấn công, xung phong, công kích, công phá
- вы́лазкаDanh từ · [cuộc] công kích, tiến công, tấn công
- прохва́тыватьĐộng từ · Công kích, đập
- вы́падDanh từ · [sự, lời] công kích, chống đối
- штурмово́йTính từ · Thuộc về tiến công, tấn công, xung phong, công kích, công phá, cường kích
- штермоватьĐộng từ · Tiến công, tấn công, xung phong, công kích, công phá
- громи́тьĐộng từ · Đả phá, đả kích, công kích
- обруга́тьĐộng từ · Phê bình, phê phán, đả kích, công kích, đạp tơi bời, chửi ((khẩu ngữ))
Câu hỏi thường gặp
Công kích tiếng Nga là gì?
"công kích" trong tiếng Nga là напа́сть (động từ), атакова́ть (động từ), напада́ть (động từ).