TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cảm thấy tiếng Nga là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Nga là чу́вствовать (động từ), почу́вствовать (động từ), ощуща́ть (động từ).

чу́вствовать Động từ

čúvstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy.

  • Я чувствую себя просто прекрасно. Tôi cảm thấy bình thường.
  • Я чувствую, что я свободен. Tôi cảm thấy mình rất tự do.

Xem đầy đủ từ "чу́вствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

почу́вствовать Động từ

počúvstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy.

  • Я почувствовал землетрясение. Tôi cảm thấy có động đất.
  • Я почувствовал себя преданным и униженным. Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục.

Xem đầy đủ từ "почу́вствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

ощуща́ть Động từ

oščuščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy, thấy.

  • ощуща́ть хо́лод cảm thấy lạnh, thấy lạnh
  • ощуща́ть о́строе жела́ние cảm thấy thèm muốn gắt gao

Xem đầy đủ từ "ощуща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

чу́ять Động từ

čújatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy.

  • чу́яло моё сердце́! tôi đã linh cảm trước rồi!
  • чу́ет моё сердце́, что... tôi linh cảm thấy rằng...

Xem đầy đủ từ "чу́ять": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm thấy tiếng Nga là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Nga là чу́вствовать (động từ), почу́вствовать (động từ), ощуща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.