TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chào tiếng Nga là gì?

"chào" trong tiếng Nga là приве́т (thán từ), приве́тствовать (động từ), салю́т (thán từ).

приве́т Thán từ

privét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

  • Передавайте от меня Тому привет. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.
  • Передай от меня привет Тому. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.

Xem đầy đủ từ "приве́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

приве́тствовать Động từ

privétstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, chào mừng.

Xem đầy đủ từ "приве́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

салю́т Thán từ

saljút giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

Xem đầy đủ từ "салю́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

здоро́ваться Động từ

zdoróvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, chào hỏi; (взаимно) chào [hỏi] nhau.

  • При встрече Мария всегда здоровается со мной, а Том никогда. Mỗi khi chúng tôi gặp nhau, Maria luôn chào tôi, nhưng Tom thì chưa từng.
  • здоро́ваться за руку bắt tay nhau

Xem đầy đủ từ "здоро́ваться": trọng âm, biến cách, cách chia →

здра́вствуйте Thán từ

zdrávstvujte giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

  • Здравствуйте, господин. Xin chào ngài.
  • Здравствуйте, сэр. Xin chào ngài.

Xem đầy đủ từ "здра́вствуйте": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào tiếng Nga là gì?

"chào" trong tiếng Nga là приве́т (thán từ), приве́тствовать (động từ), салю́т (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.