TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chăm sóc tiếng Nga là gì?

"chăm sóc" trong tiếng Nga là забо́титься (động từ), уха́живать (động từ).

забо́титься Động từ

zabótitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tâm, chăm sóc.

  • Том заботится о Мэри. Tom chăm sóc Mary.
  • Если человечество не будет заботиться об окружающей среде, окружающая среда может уничтожить человечество. Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.

Xem đầy đủ từ "забо́титься": trọng âm, biến cách, cách chia →

уха́живать Động từ

uxáživatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan tâm, chăm sóc.

Xem đầy đủ từ "уха́живать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăm sóc tiếng Nga là gì?

"chăm sóc" trong tiếng Nga là забо́титься (động từ), уха́живать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.