TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chỉ tiếng Nga là gì?

"chỉ" trong tiếng Nga là то́лько (phó từ), лишь (phó từ), показа́ть (động từ).

то́лько Phó từ

tólʹko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ.

  • Я дал ему не только совет, но и велосипед. Tôi không chỉ cho anh ấy lời khuyên mà còn tặng anh ấy một chiếc xe đạp.

Xem đầy đủ từ "то́лько": trọng âm, biến cách, cách chia →

лишь Phó từ

lišʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ.

  • Это был всего лишь поцелуй. Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi.
  • Я лишь хочу подождать ещё несколько минут. Tôi chỉ muốn đợi thêm vài phút nữa.

Xem đầy đủ từ "лишь": trọng âm, biến cách, cách chia →

показа́ть Động từ

pokazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, tỏ ra.

Xem đầy đủ từ "показа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пока́зывать Động từ

pokázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, tỏ ra.

  • Показывать на людей пальцем неприлично. Chỉ vào người khác là bất lịch sự.
  • Показывать на людей пальцем невежливо. Chỉ vào người khác là bất lịch sự.

Xem đầy đủ từ "пока́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

исключи́тельно Phó từ

isključítelʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, độc, chỉ có.

  • занима́ться исключи́тельно одни́м де́лом làm độc một việc, chỉ làm một việc thôi
  • здесь расту́т исключи́тельно ли́ственные поро́ды chỉ có giống cây lá rộng mọc ở đây

Xem đầy đủ từ "исключи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →

нить Danh từ

nitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, sợi chỉ, sợi.

Xem đầy đủ từ "нить": trọng âm, biến cách, cách chia →

указа́ние Danh từ

ukazánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] chỉ dẫn, chỉ, trỏ; chỉ bảo, hướng dẫn, chỉ giáo, chỉ rõ, vạch rõ, chỉ vào, vin vào, viện vào; chỉ thị, huấn thị ((giống trung) ука́зывать).

Xem đầy đủ từ "указа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

ни́тка Danh từ

nítka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ, sợi chỉ, sợi.

  • шёлковые ни́тки chỉ tơ

Xem đầy đủ từ "ни́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ tiếng Nga là gì?

"chỉ" trong tiếng Nga là то́лько (phó từ), лишь (phó từ), показа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.