TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chờ đợi tiếng Nga là gì?

"chờ đợi" trong tiếng Nga là слу́шать (động từ), ожида́ть (động từ), подожда́ть (động từ).

слу́шать Động từ

slúšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi cho.

Xem đầy đủ từ "слу́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

ожида́ть Động từ

ožidátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ đợi, trông chờ, trông đợi, trông mong, chờ mong, chờ, đợi.

  • с нетерпе́нием ожида́ть чего́-л. sốt ruột chờ đợi cái gì

Xem đầy đủ từ "ожида́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подожда́ть Động từ

podoždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đợi, chờ, chờ đợi.

  • Тебе надо подождать. Bạn phải chờ đợi.
  • Вам надо подождать. Bạn phải chờ đợi.

Xem đầy đủ từ "подожда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ждать Động từ

ždatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chờ, đợi, chờ đợi.

  • Не люблю, когда меня заставляют ждать. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi.
  • Ненавижу, когда люди заставляют меня ждать. Tôi ghét việc mọi người cứ bắt tôi chờ đợi.

Xem đầy đủ từ "ждать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chờ đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chờ đợi tiếng Nga là gì?

"chờ đợi" trong tiếng Nga là слу́шать (động từ), ожида́ть (động từ), подожда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.