TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Che chở tiếng Nga là gì?

"che chở" trong tiếng Nga là укрыва́ть (động từ).

укрыва́ть Động từ

ukryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Che chở, che, bảo vệ.

Xem đầy đủ từ "укрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che chở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Che chở tiếng Nga là gì?

"che chở" trong tiếng Nga là укрыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.